Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Vân Yên Sơn (518b), Xã Cẩm Vân, Thanh Hóa năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 293.000 đến 652.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG VÂN YÊN SƠN (518B) Xã CẨM VÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp giáp xã Cẩm Thủy đến Cầu Lở xã Cẩm Yên | 480.000/m² | 480.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG VÂN YÊN SƠN (518B) Xã CẨM VÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết đất ở khu dân cư thôn Trâm Lụt | 365.000/m² | 365.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG VÂN YÊN SƠN (518B) Xã CẨM VÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến nhà máy nước sạch xã Cẩm Vân | 326.000/m² | 293.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG VÂN YÊN SƠN (518B) Xã CẨM VÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết hết đất MBQH KDC Đồi Chông, xã Cẩm Vân | 652.000/m² | 587.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG VÂN YÊN SƠN (518B) Xã CẨM VÂN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn tiếp theo đến hết đất xã Cẩm Vân, giáp xã Quý Lộc | 456.000/m² | 411.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.