Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh 523c, Xã Cẩm Thuỷ, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 261.000 đến 2.000.000 đồng/m².
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Quốc lộ. 217 đến Cống Hồ Phúc Ngọc | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ. 217 đến Cống Hồ Phúc Ngọc | 365.000/m² | 365.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn từ Cống Hồ Phúc Ngọc đến hết đất xã Cẩm Thuỷ | 892.000/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Cống Hồ Phúc Ngọc đến hết đất xã Cẩm Thuỷ | 261.000/m² | 261.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | ONT Đất ở tại nông thôn | Phố Tô Hiệu | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Phố Tô Hiệu | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngõ 8 Phố Tô Hiệu đến giáp đường Hồ Chí Minh | 2 triệu/m² | — | — | — |
ĐƯỜNG TỈNH 523C Xã CẨM THUỶ | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ 8 Phố Tô Hiệu đến giáp đường Hồ Chí Minh | 800.000/m² | 800.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.