Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Từ Cầu Bai Mới Đến Đầu Cầu Bai Phiên Thông Hoàng Thịnh, Xã Cẩm Tân, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ dưới 3m | 250.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ dưới 3m | 100.000/m² | 75.000/m² | — | — |
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ trên 5m | 400.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ trên 5m | 160.000/m² | 120.000/m² | — | — |
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m | 300.000/m² | — | — | — |
Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh Xã CẨM TÂN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đối với các ngõ tiếp giáp với Đoạn Từ cầu Bai mới đến đầu cầu Bai Phiên thông Hoàng Thịnh có mặt cắt ngõ từ 3m - 5m | 120.000/m² | 90.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.