Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Tđc Số 02 Phục Vụ Gpmb Kcn Số 20, Xã Các Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ LK-01:01 đến LK-01:10; đoạn LK-01:11 đến LK- 01:20; LK-02:01 đến LK-02:1; đoạn LK-02:11 đến LK-02:22; LK- 03:01 đến LK-03:14; đoạn LK-03:15 đến LK-03:28; đoạn LK- 04:01 đến LK-04:12 và LK-04:13 đến LK-04:24 | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ LK-01:01 đến LK-01:10; Đoạn LK-01:11 đến LK- 01:20; LK-02:01 đến LK-02:1; Đoạn LK-02:11 đến LK-02:22; LK- 03:01 đến LK-03:14; Đoạn LK-03:15 đến LK-03:28; Đoạn LK-04:01 đến LK-04:12 và LK-04:13 đến LK-04:24 | 2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ LK-05:01 đến LK-05:13; Đoạn LK-05:14 đến LK- 05:26; LK-06:01 đến LK-06-13; Đoạn LK-06:14 đến LK-06:26; LK- 07:01 đến LK-07:14; Đoạn LK-07-15 đến LK-07:28 | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | ONTĐất ở tại nông thôn | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH TĐC số 02 phục vụ GPMB KCN số 20 Xã CÁC SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ LK-08:01 đến LK-08:21; Đoạn LK-08:22 đến LK- 08:42; LK-09:01 đến LK-09-08; Đoạn đường từ LK-12:01 đến LK- 12:06; Đoạn LK-11:01 đến LK-11:07; LK-10:01 đến LK-10-09 | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.