Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tỏ Dân Phố Trường Sơn, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tỏ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp nhà ông Tình (thửa 143, tờ bản đồ 32) đến giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn (khe Khổng) | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp nhà ông Tình (thửa 143, tờ bản đồ 32) đến giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn (khe Khổng) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỏ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường thôn Xuân Lâm Phú Sơn (cũ) bên cạnh nhà anh Tiến giáp nhà anh Sương thôn Trường Sơn | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường thôn Xuân Lâm Phú Sơn cũ bên cạnh nhà anh Tiến giáp nhà anh Sương thôn Trường Sơn | 4 triệu/m² | — | — | — |
Tỏ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Xuân Lâm Phú Sơn (cũ) bên cây xăng Ngọc Hoàng - giáp đất anh Dũng Tổ dân phố Trường Sơn | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Xuân Lâm Phú Sơn cũ bên cây xăng Ngọc Hoàng - giáp đất anh Dũng Tổ dân phố Trường Sơn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tỏ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn đến thửa số 56, tờ bản đồ 37 | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn đến thửa số 56, tờ bản đồ 37 | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Quỳnh đến giáp bà Bằng | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Quỳnh đến giáp bà Bằng | 1.1 triệu/m² | 945.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Quế đến giáp ông Quy | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Quế đến giáp ông Quy | 850.000/m² | 765.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Thanh đến giáp ông Hải | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Thanh đến giáp ông Hải | 950.000/m² | 855.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Bầy đến giáp ông Sánh | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Bầy đến giáp ông Sánh | 850.000/m² | 765.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Hùng (ca) đến giáp ông Thăng | 2.4 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Hùng (ca) đến giáp ông Thăng | 950.000/m² | 855.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp ông Thảo đến giáp ông Ngọc | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Trường Sơn Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp ông Thảo đến giáp ông Ngọc | 850.000/m² | 765.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.