Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố Phú Thịnh, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
20 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (thửa 760 tờ bản đồ 25) đến giáp đất nhà bà Tuấn | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (thửa 760 tờ bản đồ 25) đến giáp đất nhà bà Tuấn | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (bên trường học) đến giáp đất nhà ông Thử | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Xuân Lâm -Phú Sơn (cũ) (bên trường học) đến giáp đất nhà ông Thử | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Xuân Lâm -Phú Sơn (cũ) (bên nhà anh Hoàn Thúy) đến giáp đất nhà ông Trung | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Xuân Lâm -Phú Sơn cũ (bên nhà anh Hoàn Thúy) đến giáp đất nhà ông Trung | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (trước nhà anh Sáu) đến giáp đất nhà ông Hải | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (cũ) (trước nhà anh Sáu) đến giáp đất nhà ông Hải | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn (cạnh nhà ông Long) đến đất nhà ông Đức | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Đông Tây 1 kéo dài Khu kinh tế Nghi Sơn (cạnh nhà ông Long) đến đất nhà ông Đức | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Từ giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (giáp nhà anh Tăng) đến giáp hồ Khe Đôi | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Từ giáp đường Xuân Lâm-Phú Sơn (cũ) (giáp nhà anh Tăng) đến giáp hồ Khe Đôi | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) đến giáp đất nhà ông Tình Lanh | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ đến giáp đất nhà ông Tình Lanh | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (bên nhà ông Kỳ) đến giáp đất nhà ông Hùng Màu | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (bên nhà ông Kỳ) đến giáp đất nhà ông Hùng Màu | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (bên nhà ông Suất) đến giáp đất nhà Trình | 913.000/m² | 822.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (bên nhà ông Suất) đến giáp đất nhà Trình | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn (cũ) (nhà văn hóa thôn Phú Thịnh) đến giáp đất nhà bà Thanh | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
Tổ dân phố Phú Thịnh Phường TRÚC LÂM | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Xuân Lâm - Phú Sơn cũ (nhà văn hóa thôn Phú Thịnh) đến giáp đất nhà bà Thanh | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.