THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh Khu Tđc Xã Phú Lâm Phục Vụ Dự Án Khu Công Nghiệp Đồng Vàng, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh Khu Tđc Xã Phú Lâm Phục Vụ Dự Án Khu Công Nghiệp Đồng Vàng, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa năm 2026 với 8 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 960.000 đến 4.000.000 đồng/m².

8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô số LK-06:12 đến lô số LK-07:08, từ lô số LK- 12:01 đến lô số LK-12:03 (tuyến số 2)
4 triệu/m²———
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô số LK-06:12 đến lô số LK-07:08, từ lô số LK-12:01 đến lô số LK-12:03 (tuyến số 2);
1.6 triệu/m²1.2 triệu/m²——
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô số LK-07:07 đến lô số LK-11:08, từ lô số LK- 14:04 đến lô số LK-12:04 (tuyến số 3); đoạn từ lô số LK- 02:01 đến lô số LK-03:07, từ lô số LK-04:01 đến lô số LK- 04:16, từ lô số LK- 10:01 đến lô số LK-11:05, từ LK-09:10 đến lô số LK-08:01, từ lô số LK-05:09 đến lô số LK- 05:01, từ lô số LK-01:12 đến lô số LK-01:22 (tuyến số 6); đoạn từ lô số LK-02:07 đến lô số LK- 03:06 (tuyến số 7); đoạn từ lô số LK- 05:18 đến lô số LK-05:10, từ lô số LK-08:18 đến lô LK- 09:11, từ lô số LK-07:07 đến lô
3.6 triệu/m²———
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô số LK-07:07 đến lô số LK-11:08, từ lô số LK-14:04 đến lô số LK-12:04 (tuyến số 3); Đoạn từ lô số LK-02:01 đến lô số LK- 03:07, từ lô số LK-04:01 đến lô số LK-04:16, từ lô số LK- 10:01 đến lô số LK-11:05, từ LK-09:10 đến lô số LK-08:01, từ lô số LK-05:09 đến lô số LK- 05:01, từ lô số LK-01:12 đến lô số LK-01:22 (tuyến số 6); Đoạn từ lô số LK-02:07 đến lô số LK- 03:06 (tuyến số 7); Đoạn từ lô số LK-05:18 đến lô số LK-05:10, từ lô số LK-08:18 đến lô LK- 09:11, từ lô số LK-07:07 đến lô số
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²——
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:11, từ lô số LK- 10:13 đến lô số LK-11:10 (tuyến số 13)
3.2 triệu/m²———
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô số LK-04:06 đến lô số LK-04:11, từ lô số LK-10:13 đến lô số LK-11:10 (tuyến số 13)
1.3 triệu/m²960.000/m²——
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
ODTĐất ở tại đô thị
Đoạn từ lô số LK-12:04 đến lô số LK-11:09
3.6 triệu/m²———
MBQH khu TĐC xã Phú Lâm phục vụ dự án khu công nghiệp Đồng Vàng
Phường TRÚC LÂM
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đoạn từ lô số LK-12:04 đến lô số LK-11:09.
1.4 triệu/m²1.1 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh Khu Tđc Xã Phú Lâm Phục Vụ Dự Án Khu Công Nghiệp Đồng Vàng năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh Khu Tđc Xã Phú Lâm Phục Vụ Dự Án Khu Công Nghiệp Đồng Vàng, Phường Trúc Lâm, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 960.000 đến 4.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.