Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố Tân Tự, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
16 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phố Tân Dân đến cống Âu | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phố Tân Dân đến cống Âu | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ Quốc lộ 47 nối với trục đường chính phố Tân Tự | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 47 nối với trục đường chính phố Tân Tự | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ xóm còn lại phố Tân Tự | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ xóm còn lại phố Tân Tự | 1.1 triệu/m² | 924.000/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường phân lô mặt bằng Quy hoạch khu dân cư Đồng Vườn (lô 2, lô 3) | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường phân lô mặt bằng Quy hoạch khu dân cư Đồng Vườn (lô 2, lô 3); | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường làng nghề | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường làng nghề | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các vị trí còn lại của đường làng nghề | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các vị trí còn lại của Đường làng nghề | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đất khai trường ven núi | 2 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đất khai trường ven núi | 326.000/m² | 272.000/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Lô 2 Bãi Vác | 5.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Tự Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Lô 2 Bãi Vác | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.