Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Tổ Dân Phố Tân Dân, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ phường Rừng Thông (cũ) đến giáp phố Tân Tự | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ phường Rừng Thông cũ đến giáp phố Tân Tự | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ Quốc lộ 47 nối với trục đường chính phố Tân Dân | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 47 nối với trục đường chính phố Tân Dân | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ xóm còn lại phố Tân Dân | 2.3 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ xóm còn lại phố Tân Dân | 978.000/m² | 815.000/m² | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường dọc kênh Bắc từ giáp phố Tân Tự đến giáp phường Rừng Thông cũ | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường Tổ dân phố Tân Dân Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường dọc kênh Bắc từ giáp phố Tân Tự đến giáp phường Rừng thông cũ | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.