Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 520 Ngày 07/02/2024 Khu Dân Cư Đồng Nhưng, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.100.000 đến 10.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Trục đường đối có lòng đường rộng 45m | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường đối có lòng đường rộng 45m | 4.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Trục đường có lòng đường >= 10,5m | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Trục đường có lòng đường >= 10,5m | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Các tuyến đường nội bộ còn lại của mặt bằng quy hoạch | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 520 ngày 07/02/2024 khu dân cư Đồng Nhưng Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường nội bộ còn lại của mặt bằng quy hoạch | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.