Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
8 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường trục chính (giáp Quốc lộ 47) | 9.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính (giáp Quốc lộ 47) | 3.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến đường còn lại MBQH | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại MBQH | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 3208 ngày 12/10/2023 (điều chỉnh cục bộ MBQH số 607 ngày 24/4/2017) MBQH nhà Thánh | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 3208 ngày 12/10/2023 (điều chỉnh cục bộ MBQH số 607 ngày 24/4/2017) MBQH nhà Thánh | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 2265 ngày 16/7/2024 (điều chỉnh cục bộ MBQH Đồng Cự Bản Tổ dân phố 4, Tổ dân phố 5) | 4.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 3736 - Đông Khê, Đông Ninh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 2265 ngày 16/7/2024 (điều chỉnh cục bộ MBQH Đồng Cự Bản Tổ dân phố 4, Tổ dân phố 5) | 1.8 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.