Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Mbqh Số 2913 Ngày 11/9/2023, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 2.100.000 đến 10.500.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô tiếp giáp đường trục chính của MB khu dân cư OM17 - CX 7 | 10.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô tiếp giáp đường trục chính của MBQH khu dân cư OM17 - CX 7 | 4.2 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Các lô còn lại của MB khu dân cư OM17 - CX 7 | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại của MBQH khu dân cư OM17 - CX 7 | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | TMD Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Quốc lộ45 (cũ) (Nối Quốc lộ 45 (cũ) kèm Sơn Đồng Tiến) | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 2913 ngày 11/9/2023 Phường ĐÔNG SƠN | ODT Đất ở tại đô thị | Đường Quốc lộ45 cũ (Nối Quốc lộ45 cũ kèm Sơn Đồng Tiến) | 7 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.