Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh Số 1836 Khu Dân Cư Mới Số 3 Xã Đông Thịnh, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
18 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường đôi | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường 16m | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường ≥ 10m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ ông Trận đến MHQH 9637(đến thửa đất ông Phú Hảo) | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ nhà ông Biết đến nhà ông Rạng (cạnh Nhà văn hóa Đại Từ 3) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ nhà bà Xoa đến đường MBQH 1036 (đến thửa đất bà Nhân) | 2 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ đường trục chính Tổ dân phố Đà Ninh (ông Đệ) đến đường MBQH 832 (đến thửa đất bà Vân) | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn đường từ hộ ông Long Màu đến đường đi Đông Văn (đường BT). | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đôi | 3.6 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường 16 m | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường >= 10 m | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường 7,5m | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ ông Trận đến MHQH 9637(đến thửa đất ông Phú Hảo) | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà ông Biết đến nhà ông Rạng (cạnh nhà văn hóa Đại Từ 3) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ nhà bà Xoa đến đường MBQH 1036 (đến thửa đất bà Nhân) | 800.000/m² | 600.000/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ đường trục chính Tổ dân phố Đà Ninh (ông Đệ) đến đường MBQH 832 (đến thửa đất bà Vân) | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
MBQH số 1836 khu dân cư mới số 3 xã Đông Thịnh Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn đường từ hộ ông Long Màu đến đường đi Đông Văn (đường BT). | 1 triệu/m² | 750.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.