Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 9637, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường đôi | 8.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m | 7 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường nội bộ còn lại MBQH | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 1300 xã Đông Thịnh | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 543 xen cư khu chợ | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH xen cư Ngọc Lậu | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường đôi | 3.4 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường có chiều rộng lòng đường 10,5 m | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường nội bộ còn lại MBQH | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 1300 xã Đông Thịnh | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 543 xen cư khu chợ | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 9637 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH xen cư Ngọc Lậu | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.