Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 925, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô giáp Quốc lộ 47 | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô giáp Quốc lộ 47 | 4 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô giáp đường vào bệnh viện | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô giáp đường vào bệnh viện | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến đường còn lại | 6.5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường còn lại | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 924 | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 924 | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH (OM19) | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH (OM19) | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Giáp đường Thống Nhất đi vào xăng dầu | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 925 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Giáp đường Thống Nhất đi vào xăng dầu | 3.6 triệu/m² | 3 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.