Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 3439 Điều Chỉnh Từ Mbqh 3183, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
12 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường trục chính mặt bằng mặt đường rộng 8m | 6 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính mặt bằng Mặt đường rộng 8m | 2.4 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến đường có mặt đường rộng 7,5m | 5 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường có mặt đường rộng 7,5m | 2 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 4 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các tuyến đường nội bộ còn lại | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 984 năm 2015 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 984 năm 2015 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 932 ngày 29/3/2019 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 932 ngày 29/3/2019 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Các lô còn lại của MBQH 536 năm 2017 | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 3439 điều chỉnh từ MBQH 3183 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Các lô còn lại của MBQH 536 năm 2017 | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.