Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Mbqh 1879, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
38 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 1879 các lô có đường tiếp giáp với Quốc lộ 47 | 12 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 1879 các lô có đường tiếp giáp với Quốc lộ 47 | 3.3 triệu/m² | 2.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 1879 các lô tiếp giáp với mặt đường đôi (mặt đường rộng 28m) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 1879 các lô tiếp giáp với mặt đường đôi (mặt đường rộng 28m) | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 1879 - VT lô 2 (sau các lô tiếp giáp với Quốc lộ 47) và các lô có tuyến đường rộng 10,5 m | 9 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 1879 - VT lô 2 (sau các lô tiếp giáp với Quốc lộ 47) và các lô có tuyến đường rộng 10,5 m | 2.3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 1879 các lô có tuyến đường rộng 7,5 m | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 1879 các lô có tuyến đường rộng 7,5m | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 2930 các lô còn lại (sau các lô tiếp giáp với đường Tỉnh Lộ) | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 2930 các lô còn lại (sau các lô tiếp giáp với đường Tỉnh Lộ) | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH số 2513 các lô tiếp giáp đường Đại lộ Đông Tây | 14 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH số 2513 các lô tiếp giáp đường Đại lộ Đông Tây | 4 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 2513 đường còn lại | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 2513 đường còn lại | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường Quốc lộ 45 (từ KP Toàn Tân) nối Quốc lộ 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33) | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường Quốc lộ 45 (từ KP Toàn Tân) nối Quốc lộ 47 đi xã Đông Anh (mặt cắt 33) | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Dọc kênh Bắc khu phố Toàn Tân, khu phố Hàm Hạ | 3 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Dọc kênh Bắc khu phố Toàn Tân, khu phố Hàm Hạ | 652.000/m² | 543.000/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 926: Các lô giáp đường BT | 15 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 926: Các lô giáp đường BT | 2.4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 926: Các lô còn lại | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 926: Các lô còn lại | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 767 (Rừng Thông - Đông Thịnh) | 8 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 767 (Rừng thông - Đông Thịnh) | 2.1 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 2413 (OM14) các lô tiếp giáp Đại lộ Đông Tây | 14 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 2413 (OM14) các lô tiếp giáp Đại lộ Đông Tây | 4 triệu/m² | 3.4 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | MBQH 2413 (OM14) đường còn lại | 10 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | MBQH 2413 (OM14) đường còn lại | 2.7 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Khu TĐC Toàn Tân: Các lô giáp đường trục chính | 14 triệu/m² | — | — | — |
MBQH 1879 Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Khu TĐC Toàn Tân: Các lô giáp đường trục chính | 2.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.