THONGTIN.LAND
THONGTIN.LAND

Giá đất Đường Mbqh 1014 Ngày 29/03/2024, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa 2026

Tra cứu giá đất Đường Mbqh 1014 Ngày 29/03/2024, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại đô thị, Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản. Giá từ 1.650.000 đến 15.000.000 đồng/m².

6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Quốc lộ 47
15 triệu/m²———
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Quốc lộ 47
6 triệu/m²4.5 triệu/m²——
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Tỉnh lộ 515B
8 triệu/m²———
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Đường có chiều rộng lòng đường 7,50 m giáp đường Tỉnh lộ 515B
3.2 triệu/m²2.4 triệu/m²——
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
ODTĐất ở tại đô thị
Các đường nội bộ còn lại mặt bằng
5.5 triệu/m²———
MBQH 1014 ngày 29/03/2024
Phường ĐÔNG SƠN
TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản
Các đường nội bộ còn lại mặt bằng
2.2 triệu/m²1.6 triệu/m²——

Bảng giá đất Đường Mbqh 1014 Ngày 29/03/2024 năm 2026

Khu vực:
Đường Mbqh 1014 Ngày 29/03/2024, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa.
Loại đất:
Đất ở tại đô thị (ODT), Đất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản (TMD).
Mức giá áp dụng:
từ 1.650.000 đến 15.000.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2 nếu dữ liệu có cung cấp.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.