Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Chính Tổ Dân Phố Tân Cộng:, Phường Đông Sơn, Thanh Hóa được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
22 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ vành đai phía Tây vào KTT Dược | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ vành đai phía Tây vào KTT Dược | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường từ tỉnh lộ 517: Vào khu xóm trại; vào Vũ Thị Thao; vào nhà ông Thiều Văn Anh; vào nhà bà Lê Thị Nhuần; vào nhà ông Nguyễn Đình Kiên; vào nhà ông Nguyễn Phương Tổ dân phố Tân Lê, Tân Lợi | 2.6 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường từ tỉnh lộ 517: vào khu xóm trại; vào Vũ Thị Thao; vào nhà ông Thiều Văn Anh; vào nhà bà Lê Thị Nhuần; vào nhà ông Nguyễn Đình Kiên; vào nhà ông Nguyễn Phương Tổ dân phố Tân Lê, Tân Lợi. | 1.1 triệu/m² | 924.000/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường mương sông chùa: Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên đến nhà ông Nguyễn Đình Vương, đến ông Thiều Văn Nga (phố Tân Lê) | 2.2 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường mương sông chùa: Từ nhà bà Nguyễn Thị Liên đến nhà ông Nguyễn Đình Vương, đến ông Thiều Văn Nga (phố Tân Lê) | 783.000/m² | 652.000/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ Quốc lộ 47 vào: KTT Đông Y; KTT Dược; vào cầu Tổ dân phố Tân Tự; vào nhà ông Vũ Văn Lâm; vào nhà ông Hoàng Quốc Tiến; vào nhà ông Lê Văn Hậu; vào nhà ông Lê Xuân Thanh; vào nhà ông Bùi Văn Yên | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ Quốc lộ 47 vào: KTT Đông Y; KTT Dược; vào cầu Tổ dân phố Tân Tự; vào nhà ông Vũ Văn Lâm; vào nhà ông Hoàng Quốc Tiến; vào nhà ông Lê Văn Hậu; vào nhà ông Lê Xuân Thanh; vào nhà ông Bùi Văn Yên | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ trạm biến áp đến cầu chùa Nam | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ trạm biến áp đến cầu chùa Nam | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ nhà Nguyễn Văn Thông đến nhà bà Phạm Thị Thủy; đến nhà Lê Văn Thuộc | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ nhà Nguyễn Văn thông đến nhà bà Phạm Thị Thủy; đến nhà Lê Văn Thuộc | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ xóm còn lại phố Tân Cộng | 3 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ xóm còn lại phố Tân Cộng | 1.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường khu núi Nam | 1.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường khu núi Nam | 456.000/m² | 380.000/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đoạn từ hộ ông Liên (thửa 334, tờ bản đồ 14) đến MBQH 936- MB tái định cư Tân Cộng | 5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đoạn từ hộ ông Liên (thửa 334, tờ bản đồ 14) đến MBQH 936- MBQH tái định cư Tân Cộng | 2.2 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Đường trục chính phố Tân Lê, Tân Lợi (từ Quốc lộ 47 vào) | 3.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Đường trục chính phố Tân Lê, Tân Lợi (từ Quốc lộ 47 vào) | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | ODTĐất ở tại đô thị | Ngõ xóm còn lại phố Tân Lê, Tân Lợi | 2.5 triệu/m² | — | — | — |
Đường chính Tổ dân phố Tân Cộng: Phường ĐÔNG SƠN | TMDĐất thương mại, dịch vụ; Đất cơ sở sản xuất phi nông nghiệp; Đất khoáng sản | Ngõ xóm còn lại phố Tân Lê, Tân Lợi | 1.1 triệu/m² | 924.000/m² | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.