Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường 5 Đường Tràng Xá - Đèo Nhâu E——=-=== -—-- 51 Tuyni 2 Cầutàntràngxá Km27h7 Câu Tràn Đèo Bò Cầu Tràn Gốc Đa, Xã Tràng Xá, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 600.000.000 đến 850.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
5 Đường Tràng Xá - Đèo Nhâu E——=-=== -—-- 51 Tuyni 2 CầutànTràngXá Km27H7 Câu tràn Đèo Bò Cầu tràn Gốc Đa XÃ Tràng Xá | ODT | Toàn tuyến | 850 triệu/m² | — | — | — |
5 Đường Tràng Xá - Đèo Nhâu E——=-=== -—-- 51 Tuyni 2 CầutànTràngXá Km27H7 Câu tràn Đèo Bò Cầu tràn Gốc Đa XÃ Tràng Xá | SKC | Toàn tuyến | 600 triệu/m² | — | — | — |
5 Đường Tràng Xá - Đèo Nhâu E——=-=== -—-- 51 Tuyni 2 CầutànTràngXá Km27H7 Câu tràn Đèo Bò Cầu tràn Gốc Đa XÃ Tràng Xá | TMD | Toàn tuyến | 600 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.