Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Bảng giá đất Đường Kmd + 600 Kmd + 900 [1m I6 — L0 — Kmš + 600 2200 L50 — 15 4 Đam4i [kmst60 [kms+s, Xã Phú Đình, Thái Nguyên được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Kmd + 600 Kmd + 900 [1m I6 — l0 — KmŠ + 600 2200 L50 — 15 4 Đam4i [KmSt60 [KmS+S XÃ Phú Đình | ODT | Toàn tuyến | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Kmd + 600 Kmd + 900 [1m I6 — l0 — KmŠ + 600 2200 L50 — 15 4 Đam4i [KmSt60 [KmS+S XÃ Phú Đình | SKC | Toàn tuyến | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Kmd + 600 Kmd + 900 [1m I6 — l0 — KmŠ + 600 2200 L50 — 15 4 Đam4i [KmSt60 [KmS+S XÃ Phú Đình | TMD | Toàn tuyến | 1.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.