Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Bsms —— [kmgs300 Km§ + 900 1700 I6 Liợ0 —] [9 [bsms [kmg+, Xã Phú Đình, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 900.000.000 đến 2.500.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Bsms —— [Kmgs300 Km§ + 900 1700 I6 lIỢ0 —] [9 [Bsms [Kmg+ XÃ Phú Đình | ODT | Toàn tuyến | 900 triệu/m² | — | — | — |
Bsms —— [Kmgs300 Km§ + 900 1700 I6 lIỢ0 —] [9 [Bsms [Kmg+ XÃ Phú Đình | SKC | Toàn tuyến | 1.8 tỷ/m² | — | — | — |
Bsms —— [Kmgs300 Km§ + 900 1700 I6 lIỢ0 —] [9 [Bsms [Kmg+ XÃ Phú Đình | TMD | Toàn tuyến | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.