Giá đất Đường Xen — Persds [xem M] M— —t Bml— [bimwnhúelim Ngbanlnb %6 #6 —#m — Đường Phúc Chu - Bảo Linh S ———-.“.— ] Eiinn:— Is Mịn M Km0 + 220 Km 0 + 600, Xã Định Hóa, Thái Nguyên 2025

Bảng giá đất Đường Xen — Persds [xem M] M— —t Bml— [bimwnhúelim Ngbanlnb %6 #6 —#m — Đường Phúc Chu - Bảo Linh S ———-.“.— ] Eiinn:— Is Mịn M Km0 + 220 Km 0 + 600, Xã Định Hóa, Thái Nguyên được render từ dữ liệu thật trong hệ thống, theo năm 2025.

3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600
XÃ Định Hóa
ODTToàn tuyến3.3 tỷ/m²
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600
XÃ Định Hóa
SKCToàn tuyến2.3 tỷ/m²
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600
XÃ Định Hóa
TMDToàn tuyến2.3 tỷ/m²

Dữ liệu giá đất theo đoạn đường

Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.