Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xen — Persds [xem M] M— —t Bml— [bimwnhúelim Ngbanlnb %6 #6 —#m — Đường Phúc Chu - Bảo Linh S ———-.“.— ] Eiinn:— Is Mịn M Km0 + 220 Km 0 + 600, Xã Định Hóa, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 2.310.000.000 đến 3.300.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600 XÃ Định Hóa | ODT | Toàn tuyến | 3.3 tỷ/m² | — | — | — |
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600 XÃ Định Hóa | SKC | Toàn tuyến | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
xen — pERSDS [xem m] m— —T Bml— [BimwnHúelim NgbAnlnb %6 #6 —#m — ĐƯỜNG PHÚC CHU - BẢO LINH S ———-.“.— ] EIINN:— IS mịn m Km0 + 220 Km 0 + 600 XÃ Định Hóa | TMD | Toàn tuyến | 2.3 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.