Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Đoạn4 — Đườngsäthàthái Đường 30⁄4 10.000 7.000 Các Đường Còn Ea Mm =aaaxană Ma Đường Nhựa, Đường Bê Tông Có Mặt Đường,, Phường Tích Lương, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 2.450.000.000 đến 3.500.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đoạn4 — ĐườngsätHàThái Đường 30⁄4 10.000 7.000 CÁC ĐƯỜNG CÒN Ea mm =aaaxană ma Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường, PHƯỜNG Tích Lương | ODT | Toàn tuyến | 3.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn4 — ĐườngsätHàThái Đường 30⁄4 10.000 7.000 CÁC ĐƯỜNG CÒN Ea mm =aaaxană ma Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường, PHƯỜNG Tích Lương | SKC | Toàn tuyến | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Đoạn4 — ĐườngsätHàThái Đường 30⁄4 10.000 7.000 CÁC ĐƯỜNG CÒN Ea mm =aaaxană ma Đường nhựa, đường bê tông có mặt đường, PHƯỜNG Tích Lương | TMD | Toàn tuyến | 2.5 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.