Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Stt Chính, Vị Trí, Tuyến Giá Đấtở Thương Mại, Đất Sử Dụng Cho Khoáng Sản [— Lgmmm — — } —— 5b Xa Xa G111 143 Hoạch Còn Lại (đường, Phường Sông Công, Thái Nguyên năm 2026 với 3 dòng dữ liệu gồm , , . Giá từ 3.360.000.000 đến 4.800.000.000 đồng/m².
3 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
STT chính, vị trí, tuyến Giá đấtở thương mại, đất sử dụng cho khoáng sản [— lgmmm — — } —— 5B xa xa G111 143 hoạch còn lại (đường PHƯỜNG Sông Công | ODT | Toàn tuyến | 4.8 tỷ/m² | — | — | — |
STT chính, vị trí, tuyến Giá đấtở thương mại, đất sử dụng cho khoáng sản [— lgmmm — — } —— 5B xa xa G111 143 hoạch còn lại (đường PHƯỜNG Sông Công | SKC | Toàn tuyến | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
STT chính, vị trí, tuyến Giá đấtở thương mại, đất sử dụng cho khoáng sản [— lgmmm — — } —— 5B xa xa G111 143 hoạch còn lại (đường PHƯỜNG Sông Công | TMD | Toàn tuyến | 3.4 tỷ/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.