Đường Quốc lộ 18A | Ở đô thị | giáp phường Đông Maicầu Chap Khê II | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường Quốc lộ 18A | Ở đô thị | cầu Chap Khê IIđầu cầu Sông Uông | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các vị trí bám mặt đường 338 | Ở đô thị | đoạn từ đường QUỐC LỘ 18A đến kenh N2kenh N2 | | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các vị trí bám mặt đường 338 - Đoạn từ đường QUỐC LỘ 18A đến kenh N2 | Ở đô thị | đường QUỐC LỘ 18Akenh N2 | | 3.5 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các vị trí bám mặt đường 338 | Ở đô thị | đoạn từ kenh N2 đến hết địa phân phường Vang Danhhết địa phân phường Vang Danh | | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Các vị trí bám mặt đường 338 - Đoạn từ kenh N2 đến hết địa phân phường Vang Danh | Ở đô thị | kenh N2hết địa phân phường Vang Danh | | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường vào ga Nam Trung cũ (từ Quốc lộ 18A đến đường sắt) | Ở đô thị | Quốc lộ 18Ađường sắt | | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường phố Chu Văn An (đoạn từ ngã ba Quốc lộ 18A đến trường Thuc hanh Su pham) | Ở đô thị | ngã ba Quốc lộ 18ATrường Thuc hanh Su pham | | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Phố Yet Kieu (đoạn từ ngã ba Quốc lộ 18A đến cổng Doanh trai Quan doi) | Ở đô thị | ngã ba Quốc lộ 18Acổng Doanh trai Quan doi | | 3.2 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Nam Sơn (đoạn từ ngã ba đường Quốc lộ 18A đến cổng Công ty Xây dựng nhà ở Uông Bí cũ) | Ở đô thị | ngã ba đường Quốc lộ 18Acổng Công ty Xây dựng nhà ở Uông Bí cũ | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Lê Hoan - Đoạn từ giáp QUỐC LỘ 18A đến cổng Trung đoạn cạnh sắt cơ đông | Ở đô thị | giáp QUỐC LỘ 18Acổng Trung đoạn cạnh sắt cơ đông | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Lê Hoan - Đoạn từ cổng Trung đoạn cạnh sắt cơ đông đến đường sắt quốc gia | Ở đô thị | cổng Trung đoạn cạnh sắt cơ đôngđường sắt quốc gia | | 2.6 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường phố Hoàng Chính (đoạn từ ngã ba Quốc lộ 18 đến hết đường phố) | Ở đô thị | ngã ba Quốc lộ 18hết đường phố | | — | — | — |
Đường phố Chap Khê 1 | Ở đô thị | đầu đườngcuối đường | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Chap Khê 2 | Ở đô thị | đầu đườngcuối đường | | 4 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Khu dân cư trong khu vực Công ty Xây dựng nhà ở Uông Bí cũ và các thửa đất bám đường phía Đông và phía Tây khu dân cư Công ty Xây dựng nhà ở Uông Bí cũ | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư Vuon vai thôn Chap Khê | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư trường Mầm non Nam Khê (tru các vị trí bám đường phố Hoàng Chính) | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè khu Nam Trung - Khu vực giáp khu vui choi thanh thieu nien | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè khu Nam Trung - Khu vực trường mầm non Nam Khê cũ | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè khu Nam Trung - Khu vực sau day mặt đường 18A doi điện trường Quan su tỉnh | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè khu Nam Trung - Khu vực tổ 6 khu Nam Trung | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè tổ 5 - khu Nam Tân | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Khu quy hoạch dân cư xen kè tổ 5 khu Nam Tân | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Quy hoạch cap đất ở xen cũ tại tổ 4 Nam Tân phường Nam Khê | Ở đô thị | trọn khu | | — | — | — |
Đường phố Tre Mai - Đoạn từ ngã ba Bưu điện đến cổng Tre Mai | Ở đô thị | ngã ba Bưu điệncổng Tre Mai | | 3.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Tre Mai - Đoạn từ cổng Tre Mai đến hết đường Tre Mai | Ở đô thị | cổng Tre Maihết đường Tre Mai | | 3.4 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1 triệu/m² |
Đường phía Tây cho Nam Khê | Ở đô thị | đầu đườngcuối đường | | 3.9 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Thanh Niên - Đoạn từ ngã ba đường phố Trung Vuong đến Ngõ 186 | Ở đô thị | ngã ba đường phố Trung VuongNgõ 186 | | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |
Đường phố Thanh Niên - Đoạn từ Ngõ 186 đến hết đường phố Thanh Niên | Ở đô thị | Ngõ 186hết đường phố | | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² |