Bảng giá đất Phường Đông Mai, Quảng Ninh 2026

Tra cứu bảng giá đất Phường Đông Mai, Quảng Ninh năm 2026, gồm 34 đường/khu vực có dữ liệu và 38 dòng giá. Giá từ 700.000 đến 25.200.000 đồng/m².

Có 34 đường/khu vực và 38 dòng dữ liệu bảng giá đất.

Đường / Khu vựcLoại đấtĐoạn đườngVT1VT2VT3VT4
Trục đường Quốc lộ 18A gồm khu phố Đường Ngang Khê Cắt Cắt Thanh Yên Lap Tây Yên Lap Đông - Đường vào cho Minh Thanh
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 107/TBD 213Cầu qua muong vào cho Minh Thanh
19.8 triệu/m²8.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Trục đường Quốc lộ 18A qua địa phân phường (gồm khu phố Đường Ngang Khê Cắt Cắt Thanh Yên Lap Tây Yên Lap Đông)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 107/TBD 213 (đầu đường vào cho Minh Thanh)Thửa 41/TBD 147 (hết phường Đông Mai)
11.2 triệu/m²7.1 triệu/m²1.6 triệu/m²700.000/m²
Trục đường Quốc lộ 18A từ giáp phường Uông Bí đến Trại Tỉnh (gồm khu phố Trai Thanh Tân Mai)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 04/TBD 47Thửa 13/TBD 76
16 triệu/m²5.4 triệu/m²1.9 triệu/m²900.000/m²
Trục đường Quốc lộ 18A (khu phố Tân Mai)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Giáp Trại TỉnhCầu Biểu Nghi
17 triệu/m²5.7 triệu/m²1.9 triệu/m²900.000/m²
Trục đường Quốc lộ 18A qua địa phân phường (Km11)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 75/TBD 210 (cầu Biểu Nghi)Thửa 62/TBD 225
19.8 triệu/m²8.4 triệu/m²3.2 triệu/m²1.2 triệu/m²
Trục đường Quốc lộ 18A qua địa phân phường (gồm khu phố Tân Thanh Đường Ngang Lâm Sinh 2)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 64/TBD 225Thửa 43/TBD 213
25.2 triệu/m²12 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Trục đường Quốc lộ 18A (gồm khu phố Lâm Sinh 1 Đường Ngang)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 56/TBD 214 (Cổng vào cơ quan Lâm Sinh)Cầu Khê Cắt
11.2 triệu/m²8.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Trục đường Quốc lộ 18A (gồm khu phố Khê Cắt Cắt Thanh Yên Lap)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Cầu Khê CắtThửa 34/TBD 243 (nut giao tuyến tranh QUỐC LỘ 18A)
8.2 triệu/m²5.4 triệu/m²3.2 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường tỉnh lộ 331 (Biểu Nghi - Pha Rung)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Ngã 3 đường 18Giáp kenh N2
19.8 triệu/m²8.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường tỉnh lộ 331 (Biểu Nghi - Pha Rung) (khu phố Km11)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Giáp kenh N2Giáp nhanh đường 18A cũ
12 triệu/m²7.1 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường tỉnh lộ 331 (Biểu Nghi - Pha Rung)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Ngã ba đường 18 cũHết thửa 40/TBD 246
8.4 triệu/m²4.3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.2 triệu/m²
Đường tỉnh lộ 331 (Biểu Nghi - Pha Rung) (khu phố Đông Linh khu phố Biểu Nghi Trai Coi Hòa Thấp)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Ngã 3 Biểu NghiHết thửa 38/TBD 313
8.4 triệu/m²3.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Nhanh đường 10 đi Uông Bí và nhanh 18 cũ đoạn từ tram Kiem lam cũ đến giáp đường 18 mới
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
6.6 triệu/m²3.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Yên Lap Đông - Yên Lap Tây
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Giáp đường 18Hết thửa 12/TBD 263
8.4 triệu/m²3.2 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Yên Lap Đông - Yên Lap Tây
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 35/TBD 263Hết khu phố Yên Lap
5.1 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường 18A cũ
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Nhanh re đường 18AGiáp ngầm Yên Lap
4.3 triệu/m²3.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²
Tuyến đường GA
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
5.1 triệu/m²2.3 triệu/m²2.1 triệu/m²1.3 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Cắt Thanh Khê Cắt
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
7.1 triệu/m²3 triệu/m²1.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Đông Linh (khu phố Đường Ngang)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Nhanh re đường 18Cầu Thủy lợi
19.8 triệu/m²8.4 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Đông Linh (khu phố Đường Ngang)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Giáp cầu Thủy lợiHết thửa 18/TBD 258 (hết khu Đường Ngang)
10.5 triệu/m²5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Đông Linh (khu phố Quynh Phu)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 17/TBD 258 (hết khu Đường Ngang)Thửa 36/TBD 284 (loi re xóm Nui khu Quynh Phu)
5.4 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²900.000/m²
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Đông Linh (khu phố Đông Linh)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 38/TBD 284 (loi re xóm Nui khu Quynh Phu)Cầu qua kenh N15-1
2.7 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu Cay Số 11
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 51/TBD 225Hết thửa 88/TBD 236
5.4 triệu/m²2.7 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Đường Ngang - Đông Linh
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Thửa 30/TBD 258Hết thửa 235/TBD 158
4.6 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Tuyến đường khu phố Lâm Sinh 1 khu phố Lâm Sinh 2 khu phố Tân Thanh và đường vào Thac Mo
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
3.2 triệu/m²2.1 triệu/m²1.9 triệu/m²1.2 triệu/m²
Khu kinh te mới Bình Huong - Quynh Phu (khu Đông Choi khu phố Quynh Mai) - Khu kinh te mới (Bình Huong-Quynh Phu)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
1.1 triệu/m²
Khu kinh te mới Bình Huong - Quynh Phu - Dao Quynh Mai (khu phố Quynh Phu)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
1.9 triệu/m²
Đoạn đường từ đường 18A mới vào cổng trường DHCN (khu QH Yên Lap Tây)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
7.1 triệu/m²
Đường nhanh Mai Hòa (gồm khu phố Trai Cơ Mai Hòa Minh Hòa Hai Hòa)
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
4.3 triệu/m²1.8 triệu/m²1.2 triệu/m²900.000/m²
Đoạn đường nhanh từ Đường 18 vào khu lich Thac Mo (khu phố Tân Mai) đến hết địa phân phường Đông Mai cũ
Phường Đông Mai
ODT
Ở đô thị
Toan tuyến
3 triệu/m²1.7 triệu/m²1.1 triệu/m²900.000/m²

Bảng giá đất Phường Đông Mai năm 2026

Khu vực:
Phường Đông Mai, Quảng Ninh.
Loại đất:
Ở đô thị (ODT).
Mức giá áp dụng:
từ 700.000 đến 25.200.000 đồng/m².
Phân theo vị trí:
Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3, vị trí 4 nếu dữ liệu có cung cấp.
Nguồn dữ liệu:
Bảng giá đất hiện hành.
Cập nhật:
Năm áp dụng 2026.

Đường/khu vực có bảng giá đất tại Phường Đông Mai