Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Võ Nguyên Giáp, Phường Kon Tum, Quảng Ngãi năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Ở đô thị. Giá từ 900.000 đến 6.000.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Ranh giới địa bàn Đăk Cấm cũ và P. Duy Tân cũ đến đầu trụ sở UBND địa bàn Đăk Cấm cũ | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Từ đầu trụ sở UBND xã Đăk Cấm đến ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671( đồng ruộng) | 1.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Từ hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum đến ngã tư Trung Tín | 3.1 triệu/m² | 2.5 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Từ ngã ba giao nhau giữa đường Võ Nguyên Giáp và Tỉnh lộ 671 (đồng ruộng) đến ranh giới phường Đăk Cấm | 1 triệu/m² | 950.000/m² | 900.000/m² | — |
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Từ ranh giới phường Đăk Cấm- Đến hết tường rào Trung tâm thực nghiệm và cung ứng dịch vụ Trường Cao đẳng cộng đồng Kon Tum | 2.3 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | — |
Võ Nguyên Giáp Phường Kon Tum | ODT Ở đô thị | Duy Tân - Ranh giới phường Đăk Cấm | 6 triệu/m² | 4.5 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.