Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Thôn, Xóm, Xã Yên Phú, Phú Thọ năm 2026 với 47 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 170.000 đến 3.200.000 đồng/m².
47 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu cứng Vụ BảnHết nhà ông Anh Xóm Cọi | 3.2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 540.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 443Hết trường cấp 2 Yên Phú | 1.5 triệu/m² | 520.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ngầm xóm Trắng CátNhà ông Kỳ xóm Trắng Cát | 310.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ông Anh xóm CọiĐập Bợ | 310.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường cấp 2 Yên PhúNhà ông Sung xóm Vành Rả | 310.000/m² | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Diệng xóm CuốcNhà ông Nhướm xóm Cuốc | 300.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Dân xóm KhiNhà Lạnh xóm Khi | 300.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào xóm Khi 1 cũNhà ông Chạnh xóm Khi | 300.000/m² | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Cường xóm Nam Hòa 2Hộ bà Lý xóm Nam Hòa 2 | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Giang xóm Ninh SơnNhà ông Sắc xóm Rộc | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào SanKohNhà ông Tề xóm Nam Hòa 2 | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Làng văn hóa xóm Nam Hòa 1Nhà văn hóa xóm Nam Hòa 1 | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào xóm ĐanhHết đất nhà ông Nghĩa xóm Nam Hòa 1 | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Dũng Hà xóm Ngã BaCổng trạm y tế Xuất Hóa cũ | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ Khánh Hà xóm VỏHết thửa đất hộ ông Diệu xóm Vỏ | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ Kỳ Chung xóm NgảiHết thửa đất hộ ông Chỉnh xóm Ngải | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Ông Toàn xóm NgảiHộ ông Nam xóm Ngải | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Thế xóm Ninh SơnHộ ông Bằng xóm Ninh Sơn | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Tùng xóm Ninh SơnHộ ông Được xóm Ninh Sơn | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ bà Hồng xóm Ninh SơnHộ bà Thu xóm Ninh Sơn | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Thông xóm Ninh SơnHộ ông Phúc xóm Ninh Sơn | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Khắc xóm Ninh SơnHộ ông Minh xóm Ninh Sơn | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Toàn xóm VỏHộ ông Chắm xóm Vỏ | 2 triệu/m² | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa xóm Chuông cũHộ ông Thành xóm Chuông Bắp | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Sắc xóm RộcHộ ông Kè xóm Rộc | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Tề xóm Nam Hòa 2Hộ ông Hải xóm Nam Hòa 2 (giáp lò gạch) | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Châu xóm Nam Hòa 1Hộ ông Thành Chính xóm Nam Hòa 1 | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Nghĩa xóm Nam Hòa 1Hộ ông Tiến xóm Nam Hòa 1 | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Xuân xóm Nam Hòa 2Hộ ông Hải xóm Nam Hòa 2 | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm Xã Yên Phú | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Đức xóm Ninh SơnNhà văn hóa xóm Ninh Sơn | 1.3 triệu/m² | 440.000/m² | 330.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.