Đường Quốc lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới xã Thượng CốcGiáp địa giới xã Lạc Sơn | | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 12B | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới xã Lạc SơnCầu Vụ Bản | | 3 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12C | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Quốc lộ 12BHết cổng trạm y tế Xuất Hóa | | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12C | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết cổng trạm y tế Xuất HóaNhà văn hóa Thượng Bầu | | 1.5 triệu/m² | 920.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 12C | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa Thượng BầuGiáp địa giới xã Nhân Nghĩa | | 1 triệu/m² | 690.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 443 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới xã Lạc SơnHết nhà ông Nườm xóm Đá | | 800.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 443 | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Nườm xóm ĐáGiáp địa giới xã Lạc Lương | | 400.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường liên xã Yên Phú - Nhân Nghĩa | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 443Giáp địa giới xã Nhân Nghĩa | | 400.000/m² | 250.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đầu cầu cứng Vụ BảnHết nhà ông Anh Xóm Cọi | | 1.4 triệu/m² | 540.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 443Hết trường cấp 2 Yên Phú | | 520.000/m² | 230.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Ngầm xóm Trắng CátNhà ông Kỳ xóm Trắng Cát | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ông Anh xóm CọiĐập Bợ | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường cấp 2 Yên PhúNhà ông Sung xóm Vành Rả | | 260.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Diệng xóm CuốcNhà ông Nhướm xóm Cuốc | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường nhánh liên thôn Rộc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xãHết xóm Rộc | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường nhánh liên thôn Khi | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xãHết xóm Khi | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường nhánh liên thôn Cuốc | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xãHết xóm Cuốc | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường nhánh liên thôn Khướng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xãHết xóm Khướng | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường nhánh liên thôn Khen | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xãHết xóm Khen | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Dân xóm KhiNhà Lạnh xóm Khi | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào xóm Khi 1 cũNhà ông Chạnh xóm Khi | | 250.000/m² | 170.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Cường xóm Nam Hòa 2Hộ bà Lý xóm Nam Hòa 2 | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Giang xóm Ninh SơnNhà ông Sắc xóm Rộc | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào SanKohNhà ông Tề xóm Nam Hòa 2 | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Làng văn hóa xóm Nam Hòa 1Nhà văn hóa xóm Nam Hòa 1 | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường vào xóm ĐanhHết đất nhà ông Nghĩa xóm Nam Hòa 1 | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Dũng Hà xóm Ngã BaCổng trạm y tế Xuất Hóa cũ | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ Khánh Hà xóm VỏHết thửa đất hộ ông Diệu xóm Vỏ | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ Kỳ Chung xóm NgảiHết thửa đất hộ ông Chỉnh xóm Ngải | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |
Đường trục thôn, xóm | ONT Đất ở tại nông thôn | Ông Toàn xóm NgảiHộ ông Nam xóm Ngải | | 680.000/m² | 460.000/m² | — |