Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Toàn Thắng, Phú Thọ năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 240.000 đến 1.400.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường 436Hết thửa 210 tờ 7 (xã Gia Mỗ cũ) và hết xóm Trang giáp xã Quyết Thắng | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba trụ sở công an đi xóm TrámGiáp xã Lỗ Sơn cũ | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường 436 điXóm Trám và đến ngã 3 trường Mầm non xã Gia Mô cũ | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm ÚiNgã ba xóm Đồi Bệ | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường 436 xóm Tân LậpBãi rác Lỗ Sơn cũ | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 436 xóm Tân LậpHết khu dân cư | 300.000/m² | 270.000/m² | 260.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba tiếp giáp QL6 (nhà ông Lý thửa đất số 120, tờ bản đồ số 5)Ngã ba nhà bà Dư rẽ vào đường tỉnh lộ 436 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 8) | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 790.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà bà Dư rẽ vào đường tỉnh lộ 436 (thửa đất số 60, tờ bản đồ 8)Ngã ba QL6 (nhà ông Lý thửa đất số 120, tờ bản đồ số 5) | 1.4 triệu/m² | 850.000/m² | 790.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà bà DưNgã ba tỉnh lộ 436 | 800.000/m² | 660.000/m² | 580.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba sân thể thao xóm Mương DạĐi vòng qua trạm y tế xã Do Nhân cũ đến ngã ba đường trục xã | 400.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông HùngNgã ba nhà ông Kỷ | 400.000/m² | 300.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Quốc lộ 6Đi qua ngã ba nhà ông Minh xóm Tân Thành, vòng lên nghĩa trang Tân Thành | 800.000/m² | 660.000/m² | 580.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Minh xóm Tân Thành (Tân Lộ cũ)Hết ranh giới xã | 800.000/m² | 660.000/m² | 580.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Toàn Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà ông Sản (thửa 41, tờ bản đồ 13)Hết đất ông Sổn (thửa 817 tờ bản đồ 18) | 800.000/m² | 660.000/m² | 580.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.