Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Tiền Phong, Phú Thọ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.200.000 đến 2.000.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Hết cụm dân cư Trà (xóm Vầy Ang) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Hết cụm dân cư Bưa Bạ (xóm Vầy Ang) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Hết trung tâm UBND xã Tiền Phong (Xóm Dướng) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Xóm ThínHết xóm Tham (giáp bờ sông) | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Hết đất nhà ông Đinh Văn Hoàn xóm Phiếu | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Nghĩa địa xóm Đức Phong | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối từ ĐH 33Ngã ba Cắng | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đinh Công Thi (xóm Túp)Hết địa giới xã Tiền Phong cũ | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Tiền Phong | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết địa giới xã Tiền Phong cũHết khu Trạch xóm Sang Bờ | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.