Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Quyết Thắng, Phú Thọ năm 2026 với 13 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 340.000 đến 2.500.000 đồng/m².
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 1: Cầu nối Băn Chao và Trám ChấtSân thể thao xóm Chẳm | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Sân thể thao xóm TrẳmĐường liên xã Nhánh 1: gần trạm y tế Phúc Tuy cũ | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436Ông Sư xóm Bai Chim | 1.8 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ Phú LươngĐường liên xã nhánh 1 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 436Đi bà Sinh xóm Bán | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436: xóm Mương ChóngĐi xóm Vó | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436: xóm Ong ManĐi đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng Cài | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng CàiĐường liên xã nhánh 1: xóm Rảy | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng CàiĐường liên xã nhánh 1: xóm Châu Tróng | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Bẹt xóm VóĐường liên xã nhánh 1: nhà ông Dụng xóm Quyển | 960.000/m² | 530.000/m² | 390.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa xóm Châu TróngQuán nhà ông Dương xóm Ba Khoang | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm VóSân thể thao xóm Đảng 2 | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 436: xóm Be TrênĐi xóm Đảng 2 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.