Bảng giá đất Xã Quyết Thắng, Phú Thọ 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Quyết Thắng, Phú Thọ năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 17 dòng giá. Giá từ 340.000 đến 2.500.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 17 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh lộ 436 Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa phận xã Lạc SơnGiáp địa phận xã Toàn Thắng | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã nhánh 1 Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 436: Xóm Băn ChaoGiáp xã Thượng Cốc: Xóm Trang | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường liên xã nhánh 2 Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 436: Xóm Be DướiGiáp xã Thượng Cốc: Xóm Anh | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 1: Cầu nối Băn Chao và Trám ChấtSân thể thao xóm Chẳm | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Sân thể thao xóm TrẳmĐường liên xã Nhánh 1: gần trạm y tế Phúc Tuy cũ | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436Ông Sư xóm Bai Chim | 1.8 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Chợ Phú LươngĐường liên xã nhánh 1 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 436Đi bà Sinh xóm Bán | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436: xóm Mương ChóngĐi xóm Vó | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 436: xóm Ong ManĐi đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng Cài | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng CàiĐường liên xã nhánh 1: xóm Rảy | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm Dồng CàiĐường liên xã nhánh 1: xóm Châu Tróng | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Bẹt xóm VóĐường liên xã nhánh 1: nhà ông Dụng xóm Quyển | 960.000/m² | 530.000/m² | 390.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa xóm Châu TróngQuán nhà ông Dương xóm Ba Khoang | 840.000/m² | 470.000/m² | 340.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã nhánh 2: xóm VóSân thể thao xóm Đảng 2 | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp đường tỉnh 436: xóm Be TrênĐi xóm Đảng 2 | 1.2 triệu/m² | 660.000/m² | 480.000/m² | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá Xã Quyết Thắng | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 500.000/m² | — | — | — |
Bảng giá đất Xã Quyết Thắng năm 2026
- Khu vực:
- Xã Quyết Thắng, Phú Thọ.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 340.000 đến 2.500.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.