Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Khác, Xã Phù Ninh, Phú Thọ năm 2026 với 29 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 400.000 đến 15.600.000 đồng/m².
29 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba gốc đa cổng đình (xã Phú Nham cũ)Ngã tư cây đa (nhà ông Căn Lê) | 2 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 thuộc xã Phù Ninh cũĐoạn đường liên thôn, liên xã khu 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11, 12, 13, 14 thuộc xã Phù Ninh cũ | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường trục chính các khu Mã Thượng, Đồng Giao, Núi Trang, Bãi Thơi, Đường Nam, Núi Miếu, Tầm Vông, Đá ThờĐoạn đường trục chính các khu Mã Thượng, Đồng Giao, Núi Trang, Bãi Thơi, Đường Nam, Núi Miếu, Tầm Vông, Đá Thờ | 3.5 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường trục chính các khu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Rừng Mận, Núi Voi, Nam TiếnĐoạn đường trục chính các khu 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, Rừng Mận, Núi Voi, Nam Tiến | 2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Phú NhamGiáp địa giới hành chính xã Dân Chủ (xã Gia Thanh cũ) | 1.5 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Gốc đa 8 cội (Phú Nham cũ)Giáp địa giới hành chính xã Dân Chủ (xã Gia Thanh cũ) | 2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường cổng Bắc nhà máy giấy (xã Phú Nham cũ)Giáp đường Chi Lăng (QL2) ngã ba lấp máy | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Gốc đa đồi Hục (nhà bà Lan khu 6 Phú Nham cũ)Cổng Bắc nhà máy giấy (xã Phú Nham cũ) | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nối với đường giao thông nối từ đường tỉnh 325B (CCN Bắc Lâm Thao) QL2 - đường tỉnh 323H - đường huyện P2 (CCN Phú Gia)Ngã ba khu 7 (giáp nhà ông Tú Ngân xã Phú Nham Cũ) | 2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao với QL2 (đi nghĩa trang Vĩnh Hằng Viên xã Phú Lộc cũ)Nhà ông Nguyễn Đức Hòa | 3.2 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Đức HòaHết địa giới hành chính xã Phù Ninh | 2.2 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao với QL2 (đi Trung tâm y tế xã Phù Ninh)Trạm biến thế khu 12 | 2 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm biến thế khu 12 (xã Phú Lộc cũ)Nút giao với đường sắt cũ | 1.2 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào chợ (xã Phú Lộc cũ)Nút giao với đường TL 323H | 1.5 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 6 từ (nhà ông Bình) đi xã Dân ChủHết địa giới hành chính xã Phù Ninh (giáp xã Gia Thanh cũ) | 2.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính phường Phong Châu {Đường giao thông nối từ đường tỉnh 325B (CCN Bắc Lâm Thao) QL2 - đường tỉnh 323H - đường huyện P2 (CCN Phú Gia)}Nút giao với TL 323H | 2.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường giao thông kết nối đường tỉnh 323 (Đoạn qua xã Phù Ninh)Nút giao với QL2 | 2.5 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao với TL 323H (nhà ông Vũ Kim Anh khu 4 Phú Lộc cũ)Nối với tuyến giao thông nối từ đường tỉnh 325B (CCN Bắc Lâm Thao) QL2 - đường tỉnh 323H - đường huyện P2 (CCN Phú Gia) | 1.5 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Xưởng giấy Nguyên Hồng (xã Phù Ninh cũ) qua nhà văn hóa khu 10Giáp QL 2 | 8 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao QL2 (Quán bia ZoZo)Nút giao QL2 | 2 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao QL2 (giáp nhà ông Kiều Trung Dong xã Phù Ninh cũ)Giáp Nhà văn hóa khu 5 | 3 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Thuật qua cổng nhà ông Đào Hồng VỹGiáp địa giới hành chính TT Phong Châu cũ | 6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | 2.4 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp quốc lộ 2 (đường 26 m) (TT Phong Châu cũ)Hết sân vận động của Tổng công ty Giấy Việt Nam (Phù Ninh cũ) | 15.6 triệu/m² | 8.6 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống chui giáp nhà văn hóa khu 6, đi qua hợp tác xã thủy sản (xã Phù Ninh cũ)Nút giao TL 323C | 2.5 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Cống chui khu 6Cống chui khu 7 | 2.5 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Âu Cơ đoạn qua xã Phù NinhĐường Âu Cơ đoạn qua xã Phù Ninh | 5 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Công ty đá Minh AnhGiáp đường tỉnh 323 đến QL2 | 2 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn đường nắn QL2 (khu 8 Phú Lộc cũ)Đoạn đường nắn QL2 (khu 8 Phú Lộc cũ) | 3 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Phù Ninh | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Phạm Quang Thọ (khu 9 xã Phú Lộc cũ)Nhà ông Nguyễn Bá Vụ (khu 9 xã Phú Lộc cũ) | 1.5 triệu/m² | 600.000/m² | 400.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.