Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính phường Phong Châu (xã Phú Hộ cũ)Giáp trường Tiểu học Phú Lộc | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường tiểu học Phú LộcĐường rẽ nhà văn hóa khu 5 (xã Phú Lộc cũ) | | 4.6 triệu/m² | 3.3 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ nhà văn hóa khu 5 (xã Phú Lộc Cũ)Ngã ba Lắp Máy (TT Phong Châu cũ) | | 4 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Lắp Máy (TT Phong Châu cũ)Đèn xanh đèn đỏ Trại Tây (TT Phong Châu cũ) | | 5.9 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đèn xanh đèn đỏ Trại Tây (TT Phong Châu cũ)Cầu vượt cao tốc (nhà ông Bảng khu 10 Phù Ninh cũ) | | 4.8 triệu/m² | 3.5 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu vượt cao tốc (nhà ông Bảng khu 10 Phù Ninh cũ)Hết cầu vượt cao tốc (nhà ông Phượng Khu 8 Phù Ninh cũ) | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết cầu vượt cao tốc (nhà ông Phượng Khu 8 Phù Ninh cũ)Giáp địa giới hành chính phường Vân Phú | | 5.6 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 323D | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Phú Lộc đi xã Dân ChủHết địa giới hành chính xã Phù Ninh (giáp xã Bảo Thanh cũ) | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường tỉnh lộ 323H | ONT Đất ở tại nông thôn | Nút giao QL 2Ngã ba công ty NoViNa | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 323H | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba công ty NoViNaNgã ba đường rẽ đi nhà văn hóa khu 7 (nhà ông Cương Thuần) | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 323H | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường rẽ đi nhà văn hóa khu 7 (nhà ông Cương Thuần)Giáp địa giới hành chính xã Bình Phú (xã Tiên Du cũ) | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 323C | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Then (xã Phù Ninh cũ)Giáp địa giới hành chính xã Bình Phú (xã An Đạo cũ) | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh lộ 325C | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp QL 2 (xã Phù Ninh cũ)Giáp địa giới hành chính xã Hy Cương (xã Hy Cương cũ) | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường Phù Lỗ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Phù Lỗ (TT Phong Châu cũ)Đường rẽ vào đền mẫu Âu Cơ | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường Phù Lỗ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường rẽ vào đền mẫu Âu Cơ (TT Phong Châu cũ)Hết địa giới hành chính TT Phong Châu cũ (giáp xã Tiên Kiên) | | 3.9 triệu/m² | 2.8 triệu/m² | — |
Phố Đường Nam | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngân hàng Công thương Đền HùngCổng Công ty giấy Bãi Bằng | | 11.3 triệu/m² | 8.2 triệu/m² | — |
Phố Tầm Vông | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp cổng công ty giấy Bãi BằngGiáp nhà Căn Lê | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Bãi Bằng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà khách Công ty Giấy qua Trường Cao đẳng Công ThươngPhố Quyết Tiến | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Phố Quyết Tiến | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nguyễn Trọng Tuấn (khu Mã Thượng A)Nút giao với đường Chi Lăng (QL2) | | 2.9 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Phố Thiều Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2) (nhà ông Hưng Huyền)Nhà bà Hoàng Thị Hương | | 2.7 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Phố Đồng Giao | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2)Giáp nhà bà Hạnh | | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Phố Bãi Thơi | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc Lộ 2 (nhà bà Hoàng Thị Bình)Giáp nhà ông Nguyễn Xuân Khôi | | 2.6 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường Lạc Hồng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2) qua Trung tâm giáo dục nghề nghiệp, giáo dục thường xuyênPhố Đường Nam | | 4.4 triệu/m² | 3.2 triệu/m² | — |
Phố Đá Thờ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2) qua cổng UBND huyện cũCông ty Cổ phần Đại Phan | | 2.4 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường Tản Viên | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Đường Chi Lăng (QL2) khu vực ngã ba Phù LỗGiáp nhà trẻ Phù Lỗ | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Tản Viên | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà trẻ Phù LỗGiáp đường ống | | 1.8 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Triệu Quang Phục | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Căn Lê ra cảngGiáp xã Bình Phú | | 1.6 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Phố Núi Trang | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2)Cổng chợ TT Phong Châu (cũ) | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Phố Ất Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Chi Lăng (QL2)Cổng chợ TT Phong Châu (cũ) | | 3.6 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | — |
Phố Núi Miếu | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2 (sau Trạm y tế TT Phong Châu)Nhà ông Lê Xuân Tình | | 2.8 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |