Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn Xóm, Xã Mường Hoa, Phú Thọ năm 2026 với 32 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 180.000 đến 260.000 đồng/m².
32 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 106, tờ bản đồ 9 (Ngòi Hoa cũ)Hết đất nhà ông Nhàn xóm Nẻ | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Liếm (Thửa số 21, tờ bản đồ 6)Hết đất nhà ông Nam Phượng (xóm Liếm) thửa số 9, tờ bản đồ 23 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Cường Thủy xóm Nẻ) thửa đất số 8 tờ bản đồ 16Hết đất nhà ông Bượng (xóm Nẻ) thửa 36, tờ bản đồ 10 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Hiện Tuyết xóm Nẻ) thửa số 50 tờ bản đồ 10Cổng trường THCS xã Ngòi Hoa cũ thửa số đến thửa số 38, tờ bản đồ số 10 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Quang Yến xóm Nẻ) thửa 60 tờ bản đồ 9Hết đất nhà ông Minh Thúy (xóm Nẻ) 172 tờ bản đồ 8 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hiện xóm Ngòi thửa số 02 tờ bản đồ 20Hết đất nhà ông Mạnh Duy (xóm Ngòi) thửa 64, tờ 19 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Bến thuyền (nhà ông Huyên Chiến) thửa 02, tờ 19Ngã ba đất nhà ông Mạnh Duy xóm Ngòi thửa 64, tờ 19 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường liên xã Phong Phú - Trung HòaHết đất nhà ông Quyền xóm Thăm | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường liên xã Phong Phú - Trung HòaĐất quy hoạch xây dựng trụ sở Công an xã | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 Thửa 25, tờ 33Hết đất nhà ông Định Hon (xóm Mu) thửa 02 tờ 35 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 (ông Liến Lân) thửa 13, tờ bản đồ 16Ngã ba với đường ra bến tàu (nhà bà Liên xóm Nẻ) thửa 7 tờ bản đồ 15 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 (ông Nam Nhi) thửa 69, tờ bản đồ 8Nhà ông Dăn Huệ xóm Nẻ thửa 01, tờ bản đồ 8 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường xóm Ngòi - Ba KhanNhà ông Bân Thẳm xóm Ngòi 69 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quy hoạch trụ sở Ủy banNhà ông Thạng xóm Thung | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Khem xóm OngNhà ông Niệu xóm Ong | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Liên xóm OngHết đường bê tông vào khu sản xuất xóm Ong | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Vượng MảiHết đường bê tông đi gốc Thị khu sản xuất xóm Thăm | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp với 2 bên trục đường liên thôn xóm Mu (có nền đường rộng bằng hoặc trên 2,5 m đã rải nhựa hoặc bê tông) nhà ông HỏnNhà ông Đỏi (xóm Mu) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Ụn (Thửa số 39, tờ bản đồ 50 Phú Vinh cũ)Thửa 102, tờ bản đồ 84 (Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Diệp (Thửa số 45, tờ bản đồ 83 Phú Vinh cũ)Suối Cái- xóm Tân Vinh (xã Phú Vinh cũ) thửa 422, tờ 83 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa số 121, tờ bản đồ 98 (Phú Vinh cũ)Thửa 208, tờ bản đồ 98 (Phú Vinh cũ) | 210.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nhự (Thửa số 196, tờ bản đồ 70 Phú Vinh cũ)Ông Iu (Thửa 26, tờ bản đồ 21 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Quang (Thửa số 84, tờ bản đồ 57 Phú Vinh cũ)Nhà ông Kiều (Thửa 48, tờ bản đồ 35 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Đỏi (Thửa số 39, tờ bản đồ 48 Phú Vinh cũ)Đất ông chẩu (Thửa 33, tờ bản đồ 46 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Tưng (Thửa số 10, tờ bản đồ 49 Phú Vinh cũ)Nhà ông Cạ (Thửa 3, tờ bản đồ 6 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Miền (Thửa số 03, tờ bản đồ 39 Phú Vinh cũ)Nhà ông Dặp (Thửa 51, tờ bản đồ 28 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Nghiêm (Thửa số 42, tờ bản đồ 49 Phú Vinh cũ)Nhà ông Xiện (Thửa 405, tờ bản đồ 50 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Cường (Thửa số 133, tờ bản đồ 84 Phú Vinh cũ)Nhà bà Xuyến (Thửa 60, tờ bản đồ 66 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thực (Thửa số 85, tờ bản đồ 65 Phú Vinh cũ)Nhà ông Đông (Thửa 27, tờ bản đồ 77 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Động (Thửa số 230, tờ bản đồ 65 Phú Vinh cũ)Nhà ông Sáng (Thửa 21, tờ bản đồ 65 Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.