Bảng giá đất Xã Mường Hoa, Phú Thọ 2026
Tra cứu bảng giá đất Xã Mường Hoa, Phú Thọ năm 2026, gồm 5 đường/khu vực có dữ liệu và 48 dòng giá. Giá từ 180.000 đến 350.000 đồng/m².
Có 5 đường/khu vực và 48 dòng dữ liệu bảng giá đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đưởng tỉnh 435 Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Thung NaiThửa 37, tờ bản đồ 77 (Ngòi Hoa cũ) | 330.000/m² | 310.000/m² | 280.000/m² | — |
Đưởng tỉnh 435 Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Huê Lai (Ngòi Hoa cũ)Thửa 21 tờ bản đồ 06 (xã Ngòi Hoa cũ) | 350.000/m² | 310.000/m² | 280.000/m² | — |
Đưởng tỉnh 435 Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 21 tờ bản đồ 06 (xã Ngòi Hoa cũ)Cảng Ngòi Hoa | 330.000/m² | 310.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Thung NaiUBND xã Mường Hoa thửa số 8 tờ bản đồ 21 (Trung Hòa cũ) | 300.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Mường Hoa thửa số 8 tờ bản đồ 21 (Trung Hòa cũ)Đỉnh dốc Cổng trời Tiếp giáp xã Mường Bi | 330.000/m² | 310.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (Trạm Y tế xã Trung Hòa cũ)xóm Tớn Thưa, thửa 448, tờ 70 giáp xóm Báy, xã Mường Bi | 300.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã Ba trạm hạ thế (xóm Ngau), thửa 75, tờ 51Hết nhà ông Đinh Thanh Xim (xóm Mường Kè), tờ 84, thửa 140 | 300.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Đinh Thanh Xim (xóm Mường Kè), tờ 84, thửa 140Hết nhà ông Đinh Công Thanh (xóm Tân Vinh) thửa 257, tờ 101 | 250.000/m² | 230.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Đinh Công Thanh (xóm Tân Vinh) thửa 257, tờ 101Lò than giáp địa giới hành chính xã Mường Bi | 210.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường liên xã Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Đoạn tiếp giáp với 2 bên trục đường liên xã, đường chính liên thôn còn lại (có nền đường rộng bằng hoặc trên 2,5 m đã rải nhựa hoặc bê tông) | 210.000/m² | 190.000/m² | 180.000/m² | — |
Đường trục chính Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba đường tỉnh 435 Thửa 72, tờ bản đồ 9)Trường mầm non xã Ngòi Hoa cũ Thửa 75, tờ bản đồ 9) | 330.000/m² | 310.000/m² | 280.000/m² | — |
Đường trục chính Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết Trường mầm non xã Ngòi Hoa cũ (Thửa 75, tờ bản đồ 9)Bến tàu xóm Nẻ (Thửa 72, tờ bản đồ 16) | 300.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường trục chính Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Dựng, Thửa 50, tờ bản đồ 63 (Trung Hòa cũ)Nhà ông Thuận, Thửa số 232, tờ bản đồ 100 (Phú Vinh cũ) | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường trục chính Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Diệu, Thửa số 18, tờ bản đồ 50 (Phú Vinh cũ)Nhà ông Pháy, Thửa số 08, tờ bản đồ 29 (Phú Vinh cũ) | 300.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên xóm, đường trục xóm có nền đường rộng bằng hoặc trên 2,5 m đã rải nhựa hoặc bê tông nối với các tuyến đường liên xã tính từ ngã ba với đường liên xã sâu vào 150 m (Trừ đoạn đường liên xã đoạn từ ngã ba nhà ông Đinh Công Mợ xóm Ngau đi xóm Thỏi Láo) Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | 250.000/m² | 230.000/m² | 210.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa 106, tờ bản đồ 9 (Ngòi Hoa cũ)Hết đất nhà ông Nhàn xóm Nẻ | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba xóm Liếm (Thửa số 21, tờ bản đồ 6)Hết đất nhà ông Nam Phượng (xóm Liếm) thửa số 9, tờ bản đồ 23 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Cường Thủy xóm Nẻ) thửa đất số 8 tờ bản đồ 16Hết đất nhà ông Bượng (xóm Nẻ) thửa 36, tờ bản đồ 10 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Hiện Tuyết xóm Nẻ) thửa số 50 tờ bản đồ 10Cổng trường THCS xã Ngòi Hoa cũ thửa số đến thửa số 38, tờ bản đồ số 10 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba (nhà ông Quang Yến xóm Nẻ) thửa 60 tờ bản đồ 9Hết đất nhà ông Minh Thúy (xóm Nẻ) 172 tờ bản đồ 8 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hiện xóm Ngòi thửa số 02 tờ bản đồ 20Hết đất nhà ông Mạnh Duy (xóm Ngòi) thửa 64, tờ 19 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Bến thuyền (nhà ông Huyên Chiến) thửa 02, tờ 19Ngã ba đất nhà ông Mạnh Duy xóm Ngòi thửa 64, tờ 19 | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường liên xã Phong Phú - Trung HòaHết đất nhà ông Quyền xóm Thăm | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường liên xã Phong Phú - Trung HòaĐất quy hoạch xây dựng trụ sở Công an xã | 260.000/m² | 220.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 Thửa 25, tờ 33Hết đất nhà ông Định Hon (xóm Mu) thửa 02 tờ 35 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 (ông Liến Lân) thửa 13, tờ bản đồ 16Ngã ba với đường ra bến tàu (nhà bà Liên xóm Nẻ) thửa 7 tờ bản đồ 15 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường tỉnh 435 (ông Nam Nhi) thửa 69, tờ bản đồ 8Nhà ông Dăn Huệ xóm Nẻ thửa 01, tờ bản đồ 8 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba với đường xóm Ngòi - Ba KhanNhà ông Bân Thẳm xóm Ngòi 69 | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Quy hoạch trụ sở Ủy banNhà ông Thạng xóm Thung | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Đường liên thôn xóm Xã Mường Hoa | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Khem xóm OngNhà ông Niệu xóm Ong | 220.000/m² | 200.000/m² | 190.000/m² | — |
Bảng giá đất Xã Mường Hoa năm 2026
- Khu vực:
- Xã Mường Hoa, Phú Thọ.
- Loại đất:
- Đất ở tại nông thôn (ONT).
- Mức giá áp dụng:
- từ 180.000 đến 350.000 đồng/m².
- Phân theo vị trí:
- Các mức giá được phân theo vị trí 1, vị trí 2, vị trí 3 nếu dữ liệu có cung cấp.
- Cập nhật:
- Năm áp dụng 2026.