Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thôn, Xóm, Xã Lương Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 5 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.390.000 đến 5.000.000 đồng/m².
5 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường thôn, xóm Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Trần Văn Lương (Thửa đất số 106, tờ bản đồ 168-B-I)Hết thửa đất số 37 tờ bản đồ 168-B-I hộ ông Bùi Văn Chảnh xóm Vé | 5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Đường thôn, xóm Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hoàng Thế Hanh (Thửa 59 tờ 168-A-4)Hết nhà ông Hoàng Văn Đích xóm Vé (Hết thửa 02 tờ 168-a2) | 5 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Đường thôn, xóm Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết nhà ông Hoàng Văn Đích xóm Vé (Hết thửa 02 tờ 168-a2)Hết hộ ông Hoàng Văn Lẳm xóm Vé | 3.5 triệu/m² | 2.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường thôn, xóm Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Đinh Thanh Hải thửa số 75, tờ bản đồ 168-eHết hộ ông Nguyễn Văn Sáu thửa số: 39, tờ bản đồ: 168-e, xóm Rụt | 4.2 triệu/m² | 3 triệu/m² | 1.9 triệu/m² | — |
Đường thôn, xóm Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Là diện tích có một mặt thửa đất giáp với mặt Đường còn lại thuộc các xóm trên địa bàn xã, các đoạn Đường còn lại ngoài các đoạn Đường đã quy định tại khu vực 1, khu vực 2, khu vực 3, khu vực 4 và khu vực 5 | 2.6 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.