Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Thị Trấn Lương Sơn - Thành Lập (đh.01), Xã Lương Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 4 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.310.000 đến 10.560.000 đồng/m².
4 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Thị trấn Lương Sơn - Thành Lập (ĐH.01) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Tô Vĩnh DiệnNgầm nhà máy xi măng Vinaconex Lương Sơn | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Thị trấn Lương Sơn - Thành Lập (ĐH.01) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngầm nhà máy xi măng Vinaconex Lương SơnHết thửa đất số 163, tờ bản đồ: 145-C - III của hộ ông Cấn Bá Thanh tại xóm Nước Vải | 7.7 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — |
Thị trấn Lương Sơn - Thành Lập (ĐH.01) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết thửa đất số 163, tờ bản đồ: 145-C - III của hộ ông Cấn Bá Thanh tại xóm Nước VảiHết Nhà văn hóa xóm Rụt | 6.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Thị trấn Lương Sơn - Thành Lập (ĐH.01) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết Nhà văn hóa xóm RụtHết địa phận xã Tân Vinh cũ | 5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.