Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Nhánh Xóm Đồng Chúi, Xã Lương Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.310.000 đến 6.150.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Nguyễn Văn Sơn đi đập Ông RôHết đất của bà Nguyễn Thị Hoa (Hà Nội) thửa số 75, tờ bản đồ 146-d-III xóm Đồng Chúi | 6.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm y Tế xã Tân Vinh (cũ) (Thửa 24 tờ 145 - B)Hộ ông Phùng Văn Lợi (thửa 24 tờ 145 - d), xóm Đồng Chúi | 6.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 15 hộ ông Nguyễn Xuân CườngThửa đất số 21 tờ bản đồ: 145-d. hộ ông Đinh Mạnh Linh xóm Đồng Chúi | 6.2 triệu/m² | 4.6 triệu/m² | 3.1 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Dương Văn Thao thửa số 29, tờ bản đồ: 146-e- IIIHết nhà ông Hoàng Văn Toản xóm Cời thửa số 72, tờ bản đồ số 146-đ | 5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngầm CờiHết nhà ông Bùi Văn Việt xóm Cời | 5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà văn hóa xóm Suối Khế (Thửa đất số: 59, tờ bản đồ: 168-đ-I)Đến Hết nhà ông Phạm Kim Sâm (Thửa đất số: 40, tờ bản đồ: 168-đ-I) | 5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Đường nhánh xóm Đồng Chúi Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Doanh trại quân đội nhân dân Việt Nam qua kho Lịu mìn (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 168-b-I)Đến Hết Đường trong khu dân cư (Thửa đất số 32, tờ bản đồ số 168-b-I) | 5 triệu/m² | 3.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.