Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Liên Thôn, Xã Lương Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.020.000 đến 7.680.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Cuối đất hộ ông Phạm Đình Khải (Duyên) thôn Năm LuHết đất hộ bà Nguyễn Thị Cử, thôn Năm Lu (thửa đất số 30, tờ bản đồ 60) | 5.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất bà Kim Thị Chiên (thửa đất số 61, tờ bản đồ 63)Hết thửa đất hộ bà Nguyễn Thị Canh, thôn Năm Lu, (thửa đất số 24, tờ bản đồ 62) | 4.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ ông Dọc, thôn Năm Lu (thửa đất số 247, tờ bản đồ 60)Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Duy Thức, thôn Năm Lu (thửa đất số 212, tờ bản đồ 60) | 4.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất bà Đinh Thị Yến thôn Năm Lu, (thửa đất số 107, tờ bản đồ 60)Hết thửa đất bà Nguyễn Thị Tuyết, thôn Năm Lu (thửa đất số 1, tờ bản đồ 59) | 4.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất hộ Ông Bùi Văn Nhất, thôn Cầu Sơn (Thửa 357, tờ bản đồ số 15)Hộ ông Hoàng Văn Minh, thôn Đồng Bưng (thửa 163, tờ bản đồ số 10) đi qua hộ ông Bùi Thành Biên (thửa 53, tờ bản đồ số 12) đến nghĩa địa (bãi Chung) (Thửa 4, tờ bản đồ số 12) | 6.3 triệu/m² | 4 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Đường liên thôn Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất có một mặt thửa đất giáp với trục chính theo Đường quy hoạch tỷ lệ 1/500 Dự án Cụm công nghiệp xóm Rụt, xã Tân Vinh (cũ) (Đường song song với trục Đường nhánh xóm Nước Vải) | 7.7 triệu/m² | 6.2 triệu/m² | 3.8 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.