Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Nối Quốc Lộ 6 (đường Trần Phú), Xã Lương Sơn, Phú Thọ năm 2026 với 14 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 2.020.000 đến 10.560.000 đồng/m².
14 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 174, tờ bản đồ 145 - b - IV (TK6) (Ngõ 394) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 104, tờ bản đồ 146 - a - III (TK6) (ngõ 446) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 167, tờ bản đồ 145bIV (TK6) (ngõ 344) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 202; tờ bản đồ 145bIV (TK6) (ngõ 314) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 28, tờ bản đồ 146aIV (TK8) (ngõ 676) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất 51, tờ bản đồ 145AIII (TK4) (ngõ 174) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 77, tờ bản đồ 145aI (TK3) (ngõ 139) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A)Công ty CP Việt Hương (thửa đất số 330, tờ bản đồ 122e, TK14) (ngõ 877) | 10.6 triệu/m² | 6.4 triệu/m² | 4.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A) cầu Đồng BáiNhà Văn hóa tiểu khu Đồng Bái (ngõ 667) | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 278, tờ bản đồ 122 - e Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 136, tờ bản đồ 122 - e (hộ ông Đinh Công Hiệp, TK Đồng Bái) (ngõ 747) | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất số 278, tờ bản đồ 122 - e (TK Đồng Bái) Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất số 132, tờ bản đồ 122 - e (hộ bà Hoàng Thị Sáng, TK Đồng Bái) (ngõ 745) | 4.8 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Trần Phú (QL6A) (cầu Bãi Sỏi giáp xã Nhuận Trạch cũ)Hết địa phận xã Hòa Sơn cũ | 5.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối Quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất hộ ông Nguyễn Phụ Hải, thôn Năm Lu, (thửa đất 240, tờ bản đồ 60) Đường Trần Phú (QL6A)Hết thửa đất hộ bà Đỗ Thị Lan Anh (thửa đất số 23, tờ bản đồ 61) | 5.8 triệu/m² | 4.9 triệu/m² | 2.9 triệu/m² | — |
Các tuyến đường nối quốc lộ 6 (đường Trần Phú) Xã Lương Sơn | ONT Đất ở tại nông thôn | Thửa đất bà Nguyễn Thị Hằng thôn Năm Lu (thửa đất số 191, tờ bản đồ 60)Hết thửa đất hộ ông Nguyễn Quốc Doanh, thôn Năm Lu (thửa đất số 203, tờ bản đồ 60) | 4.3 triệu/m² | 4.1 triệu/m² | 2 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.