Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Trục Xã, Xã Hương Cần, Phú Thọ năm 2026 với 9 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 160.000 đến 1.800.000 đồng/m².
9 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết nhà ông Đinh Văn Việt | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BNhà văn hóa Khu Hem | 1.4 triệu/m² | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết nhà ông Đinh Xuân Quân | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Yên Sơn (khu Náy)Giáp địa giới hành chính xã Văn Miếu (khu Hạ Thành) | 500.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BNghĩa trang, khu Ong | 500.000/m² | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông BắcHộ ông Lan, xóm Ong | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông NhâmHộ ông Dũng, khu Đồng Sang | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Thuần, khu Tân HươngHộ ông Thanh, xóm Ong | 1.6 triệu/m² | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã Xã Hương Cần | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Chiến TràHết đất ông Đạo | 400.000/m² | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.