Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Yên SơnCầu Trắng | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu TrắngCầu Suối Hem | | 2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 70B | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Suối HemGiáp địa giới hành chính xã Cự Đồng | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Hương Cần - Văn Miếu (ĐT316L) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BGiáp địa giới hành chính xã Văn Miếu | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết nghĩa trang, khu Lèo | | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nghĩa trang, khu LèoGiáp địa giới hành chính xã Văn Miếu | | 1.2 triệu/m² | 900.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Quốc lộ 70BHết ngã tư Đông Vượng | | 330.000/m² | 240.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Đông VượngGiáp địa giới hành chính xã Tu Vũ | | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết nhà ông Đinh Văn Việt | | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BNhà văn hóa Khu Hem | | 800.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BHết nhà ông Đinh Xuân Quân | | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp địa giới hành chính xã Yên Sơn (khu Náy)Giáp địa giới hành chính xã Văn Miếu (khu Hạ Thành) | | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 70BNghĩa trang, khu Ong | | 280.000/m² | 200.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông BắcHộ ông Lan, xóm Ong | | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông NhâmHộ ông Dũng, khu Đồng Sang | | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Hộ ông Thuần, khu Tân HươngHộ ông Thanh, xóm Ong | | 900.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường trục xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Chiến TràHết đất ông Đạo | | 220.000/m² | 160.000/m² | — |
Đất khu tập trung dân cư nông thôn: Khu Đồn, Lịch 1, Đồng Kẹm, Xén, Đồng Quán, Các khu Khu Đồng Tiến, Đồng Đa, Hem, Trại, Ong, Tân Hương, Khoảng, khu Đông Vượng, khu Pheo, khu 5 | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất khu dân cư các khu: 1, Soi Trại, 5, 7 (trừ khu Tâm Ván) | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |
Đất khu quy hoạch mới, khu tập trung dân cư nông thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Khu Đồng Bóp, Pheo, Trung Thịnh, Đông Vượng, Đông Thịnh, Đồng Bóp, xóm ĐànhKhu Đồng Bóp, Pheo, Trung Thịnh, Đông Vượng, Đông Thịnh, Đồng Bóp, xóm Đành | | — | — | — |
Đất khu quy hoạch mới, khu tập trung dân cư nông thôn | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất quy hoạch mới khu Pheo, khu Đông VượngĐất quy hoạch mới khu Pheo, khu Đông Vượng | | — | — | — |
Các tuyến đường khác chưa có tên trong bảng giá thuộc khu Lịch 2, khu Lèo | ONT Đất ở tại nông thôn | Toàn tuyến | | — | — | — |