Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Xã, Xã Hiền Lương, Phú Thọ năm 2026 với 6 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 400.000 đến 2.400.000 đồng/m².
6 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 32CHết trường THCS Hiền Lương | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Tờ 6HL thửa 9A, BĐ299Cầu treo cũ | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Trạm điện 4 Tiến LangGiáp địa giới hành chính tỉnh Lào Cai | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 315DHết tờ 5 ĐL thửa 50, BĐ 299 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu treo cũHết tờ 6HL thửa 140, BĐ 299 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Đường xã Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Tờ 35QK thửa 30, BĐ 299Hết tờ 15QK thửa 13, BĐ 299 | 1 triệu/m² | 550.000/m² | 400.000/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.