Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Huyện, Xã Hiền Lương, Phú Thọ năm 2026 với 13 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 600.000 đến 4.200.000 đồng/m².
13 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ngã 3 chợ Hiền LươngHết tờ 5HL thửa 649, BĐ 299 | 3.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Hiền LươngHết tờ 9HL thửa 502, BĐ 299 | 4.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp tờ 5HL thửa 649, BĐ 299Đập Ngòi Vần | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp tờ 9HL thửa 502, BĐ 299Đập Ngòi Lón | 4.2 triệu/m² | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp ngã 3 đường rẽ đi Ao Giời - Suối TiênCầu Cây Kéo | 2.4 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Cây Kéo, xã Hiền LươngĐịa giới hành chính xã Sơn Lương | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Đập Ngòi LónGiáp khu 9 xã Xuân Áng cũ | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Long Huệ (khu 6) xã Xuân ÁngHết Ngân hàng NN&PTNT - Chi nhánh Xuân Áng | 3.6 triệu/m² | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp Ngân hàng NN&PTNT - Chi nhánh Xuân ÁngHết nhà ông Cúc khu 10 | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã 3 chợ khu 10Cổng bà Hợi khu 10 | 3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp cổng bà Hợi khu 10 xã Xuân Áng cũNhà ông Tuấn Mùi khu 13, xã Xuân Áng cũ | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà ông Tuấn Mùi khu 13 xã Xuân Áng cũGiáp địa giới hành chính xã Sơn Lương | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Đường huyện Xã Hiền Lương | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp nhà bà Hợi khu 10 xã Xuân Áng cũHết địa phận xã Xuân Áng cũ (Nhà ông Canh) | 2.7 triệu/m² | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.