Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Các Tuyến Đường Khác, Xã Chân Mộng, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 500.000 đến 1.800.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường tỉnh 323Đất ông Dinh khu 2 Vụ Quang cũ | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông HợiTrường mầm non khu B (khu 6 Vụ Quang cũ) | 1.2 triệu/m² | 700.000/m² | 500.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Điểm nối đường tỉnh 318 (khu 11 Vân Đồn cũ)Giáp xã Hùng Long (cũ) | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Vân Đồn cũKhu 9 xã Tiêu Sơn | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên xã còn lạiĐường liên xã còn lại | 1.8 triệu/m² | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường liên khu còn lạiĐường liên khu còn lại | 1.5 triệu/m² | 830.000/m² | 600.000/m² | — |
Các tuyến đường khác Xã Chân Mộng | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường xómĐường xóm | 1.2 triệu/m² | — | — | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.