Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Trạm ThảnCổng chùa Bình Sơn | | 1.4 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng chùa Bình SơnCổng Lâm Sinh | | 2.2 triệu/m² | 1.6 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cổng Lâm SinhCây xăng Minh Tiến | | 2 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây xăng Minh TiếnNhà ông Hiền (Tường) | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Hiền (Tường)Nghĩa trang liệt sỹ Tiêu Sơn | | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Đường Quốc lộ 2 | ONT Đất ở tại nông thôn | Nghĩa trang liệt sỹ Tiêu SơnGiáp xã Đoan Hùng (Trừ khu đấu giá QSD đất, Khu Phốc Má, Khu 2 Yên Kiện, xã Chân Mộng; Khu đấu giá QSD đất Khu 1, xã Yên Kiện cũ) | | 2.8 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 318 | ONT Đất ở tại nông thôn | Tỉnh lộ 323Ngã ba giao TL318B | | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường tỉnh 318 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giao TL318BĐường nối cầu Kim Xuyên | | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường tỉnh 318 | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường nối cầu Kim XuyênNgã tư gần chợ Vân Đồn | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 318 | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư gần chợ Vân Đồn (Cổng ông Khanh)Hết đất ông Phương Xuân, khu 8 (Vân Đồn) | | 2.3 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 318 | ONT Đất ở tại nông thôn | Hết đất ông Phương Xuân, khu 8 (Vân Đồn)Quốc lộ 2 (Trừ khu đấu giá quyền sử dụng đất, khu Đồng Bốp, khu 11 Vân Đồn, xã Chân Mộng) | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 318B | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2Ngã ba rẽ đi Trường THCS Minh Phú | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 318B | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba rẽ đi Trường THCS Minh Phú (Qua UBND xã Minh Phú cũ)Đường Âu Cơ | | 1.8 triệu/m² | 1.3 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 318B | ONT Đất ở tại nông thôn | Đường Âu Cơ (Trừ khu tái định cư xã Minh Phú cũ)Tỉnh lộ 318 | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 314B (Chân Mộng - Thanh Ba) | ONT Đất ở tại nông thôn | Quốc lộ 2Hết địa phận xã Chân Mộng | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323G | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba Minh PhúGiáp xã Phú Mỹ | | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Phú MỹNgã ba giao đường tỉnh 318 | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba giao đường tỉnh 318Cây xăng Vụ Quang | | 1.9 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Cây xăng Vụ QuangTrường THCS Hùng Long | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323 (Đường Chiến thắng Sông Lô) | ONT Đất ở tại nông thôn | Trường THCS Hùng LongGiáp xã Đoan Hùng | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323 cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Đất ông PhúcCầu Kim Xuyên | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường tỉnh 323 cũ | ONT Đất ở tại nông thôn | Cầu Kim XuyênHết nhà bà Loan | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường ĐH52 | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Thanh Thường (gần Quốc lộ 2)UBND xã Yên Kiện (cũ) | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường ĐH52 | ONT Đất ở tại nông thôn | UBND xã Yên Kiện (cũ)Giáp xã Tiêu Sơn cũ | | 1.7 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường ĐH52 | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Tiêu Sơn cũGiáp xã Quảng Yên | | 1.2 triệu/m² | 840.000/m² | — |
Đường Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Giáp xã Phú MỹNgã tư giao TL318B | | 1.2 triệu/m² | 800.000/m² | — |
Đường Âu Cơ | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư giao TL318BĐường nối cầu Kim Xuyên (trừ khu đấu giá quyền sử dụng đất khu Đồng Lối, khu 6 Minh Phú, xã Chân Mộng) | | 1.5 triệu/m² | 1.1 triệu/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Sơn Hòa (khu 7 Yên Kiện cũ)Giáp xã Ca Đình cũ | | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba khu 9 Yên Kiện (cũ)Giáp xã Tiêu Sơn cũ | | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |
Đường liên xã | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Lập (khu 4 Yên Kiện cũ)Giáp xã Sóc Đăng (cũ) | | 1 triệu/m² | 700.000/m² | — |