Dữ liệu giá đất theo đoạn đường
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.
Tra cứu giá đất Đường Tỉnh Lộ 438b, Xã An Bình, Phú Thọ năm 2026 với 7 dòng dữ liệu gồm Đất ở tại nông thôn. Giá từ 1.010.000 đến 2.500.000 đồng/m².
7 dòng dữ liệu theo đoạn đường, vị trí và loại đất.
| Đường / Khu vực | Loại đất | Đoạn đường | VT1 | VT2 | VT3 | VT4 |
|---|---|---|---|---|---|---|
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa giới hành chính xã Khoan Dụ (cũ)Ngã ba nhà văn hóa cũ thôn Vỏ (lối đi thôn Đừng) | 1.6 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã ba nhà văn hóa cũ thôn VỏNhà ông Bùi Đình Tứ | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà ông Bùi Đình TứNgã 3 nhà bà Nguyễn Thị Tươi - thôn Liên Phú 3 | 1.4 triệu/m² | 1.2 triệu/m² | 1 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Nhà bà Đinh Thị Lựu thôn Liên Phú 3Tiếp giáp địa giới hành chính xã An Bình cũ (cầu Sòng Quần) | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Tiếp giáp địa giới hành chính xã Thống Nhất cũ (đầu cầu Sòng Quần)Ngã tư Đại Đồng | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Ngã tư Đại ĐồngĐi qua dốc sung thôn Chợ Đập đến khe suối Ninh Ngoại | 2.5 triệu/m² | 2.1 triệu/m² | 1.8 triệu/m² | — |
Đường Tỉnh lộ 438B Xã An Bình | ONT Đất ở tại nông thôn | Khe suối giáp địa giới thôn Ninh NgoạiTiếp giáp địa giới hành chính xã Thạch Bình cũ (nay là xã Phú Sơn, tỉnh Ninh Bình) | 2 triệu/m² | 1.7 triệu/m² | 1.4 triệu/m² | — |
Các mức giá hiển thị theo VT1, VT2, VT3, VT4 và loại đất tương ứng trong dữ liệu nguồn. Đây là dữ liệu bảng giá đất, không phải giá giao dịch thị trường.